centric
centric (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô tả tính chất của một loại tảo silic (diatom) có đối xứng tỏa tròn từ tâm — nghĩa là các phần xung quanh trung tâm giống nhau theo mọi hướng.
Mô tả tính chất của một loại tảo silic (diatom) có đối xứng tỏa tròn từ tâm — nghĩa là các phần xung quanh trung tâm giống nhau theo mọi hướng.
(of a diatom) radially symmetrical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "centric" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "centrum", có nghĩa là trung tâm. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này được sử dụng như một tính từ để chỉ sự tập trung hoặc ưu tiên vào một điểm nhất định trong một cấu trúc hay một hệ thống. Ví dụ, "customer-centric" chỉ ra một chiến lược kinh doanh tập trung vào nhu cầu của khách hàng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ dụng.