Bản dịch của từ Centric trong tiếng Việt

Centric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centric(Adjective)

sˈɛntɹɪk
sˈɛntɹɪk
01

Mô tả tính chất của một loại tảo silic (diatom) có đối xứng tỏa tròn từ tâm — nghĩa là các phần xung quanh trung tâm giống nhau theo mọi hướng.

(of a diatom) radially symmetrical.

Ví dụ
02

Ở trung tâm; mang tính trung tâm, đặt ở vị trí chính, là trọng tâm của một thứ gì đó.

In or at the centre; central.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ