Anh - Việt

Bản dịch của từ Centric trong tiếng Việt

centric

Adjective

centric (Adjective)

/sˈɛntɹɪk/
/sˈɛntɹɪk/
AI

Nghĩa 01 · Ở trung tâm; mang tính trung tâm, đặt ở vị trí chính, là trọng tâm của một thứ gì đó.

Ở trung tâm; mang tính trung tâm, đặt ở vị trí chính, là trọng tâm của một thứ gì đó.

In or at the centre; central.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là địa điểm tập trung cho các sự kiện.The community center is the centric location for events.
Ý tưởng của cô lấy con người làm trung tâm, tập trung vào nhu cầu của cộng đồng.Her ideas are people-centric, focusing on community needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mô tả tính chất của một loại tảo silic (diatom) có đối xứng tỏa tròn từ tâm — nghĩa là các phần xung quanh trung tâm giống nhau theo mọi hướng.

Mô tả tính chất của một loại tảo silic (diatom) có đối xứng tỏa tròn từ tâm — nghĩa là các phần xung quanh trung tâm giống nhau theo mọi hướng.

(of a diatom) radially symmetrical.

Ví dụ
Tảo cát ở trung tâm thể hiện sự đối xứng xuyên tâm hoàn hảo dưới kính hiển vi.The centric diatom displayed perfect radial symmetry under the microscope.
Nhà khoa học đã xác định được hình dạng trung tâm của các loài tảo cát.The scientist identified the centric shape of the diatom species.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh