ceramist
Noun
ceramist (Noun)
/sˈɛɹəmɪst/
/sˈɛɹəmɪst/
AI
Ví dụ
Người làm gốm đã tạo ra đồ gốm đẹp cho hội chợ nghệ thuật địa phương.The ceramist created beautiful pottery for the local art fair.
Người làm gốm đã không bán được bất kỳ sản phẩm nào cuối tuần trước tại chợ.The ceramist did not sell any pieces last weekend at the market.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Người làm gốm, hay được gọi là ceramist trong tiếng Anh, là nghệ nhân chuyên sản xuất các sản phẩm từ đất sét, bao gồm đồ gốm, sứ và các vật liệu tương tự. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt; tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai.