Bản dịch của từ Cerebrally trong tiếng Việt

Cerebrally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cerebrally(Adverb)

sɚˈibɹəli
sˈɛɹəbɹlli
01

Theo cách liên quan tới não bộ hoặc tư duy trí tuệ; một cách mang tính lý trí, suy nghĩ chứ không phải theo cảm xúc.

In a way that relates to the brain or thinking intellect.

与大脑或思维智力相关的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ