Bản dịch của từ Certificating trong tiếng Việt

Certificating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certificating(Verb)

sɝˈtəfəkˌeɪtɨŋ
sɝˈtəfəkˌeɪtɨŋ
01

Để cấp một chứng chỉ hoặc để có được một chứng chỉ.

To issue a certificate or to obtain one.

Ví dụ

Dạng động từ của Certificating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Certificate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Certificated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Certificated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Certificates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Certificating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ