chairing
chairing (Verb)
Nghĩa 01
Đảm nhiệm vai trò chủ trì — điều hành một cuộc họp hoặc tổ chức với tư cách là chủ tịch/người chủ trì.
to act as the chairperson of a meeting or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chairing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chair |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chaired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chaired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chairs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chairing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chairing" là động từ có nghĩa là chủ tọa một cuộc họp hoặc một hội nghị, đảm bảo rằng các chủ đề được thảo luận một cách có cấu trúc và hiệu quả. Trong tiếng Anh, "chairing" được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, khái niệm này phổ biến hơn trong bối cảnh học thuật và chính trị tại Anh. Cách phát âm "chairing" tại Anh và Mỹ tương đối giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với Anh nhấn mạnh hơn vào vai trò của người điều hành so với Mỹ.