ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Challenging efforts
Một cố gắng tham gia vào một nhiệm vụ gặp nhiều trở ngại
Trying to get involved in a mission faces its fair share of challenges.
试图完成一项困难重重的任务
Một hành động hoặc thử thách khó khăn hoặc kích thích
A difficult or challenging action or task.
一项困难或令人振奋的行动或任务
Nỗ lực hết sức để làm điều gì đó đòi hỏi nhiều công sức
Making a real effort to accomplish something that requires a lot of hard work.
全力以赴地去做一件需要巨大努力的事情