Bản dịch của từ Challenging efforts trong tiếng Việt

Challenging efforts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenging efforts(Noun)

tʃˈælɪndʒɪŋ ˈɛfəts
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ ˈɛfɝts
01

Một cố gắng tham gia vào một nhiệm vụ gặp nhiều trở ngại

Trying to get involved in a mission faces its fair share of challenges.

试图完成一项困难重重的任务

Ví dụ
02

Một hành động hoặc thử thách khó khăn hoặc kích thích

A difficult or challenging action or task.

一项困难或令人振奋的行动或任务

Ví dụ
03

Nỗ lực hết sức để làm điều gì đó đòi hỏi nhiều công sức

Making a real effort to accomplish something that requires a lot of hard work.

全力以赴地去做一件需要巨大努力的事情

Ví dụ