Bản dịch của từ Chambray trong tiếng Việt
Chambray

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chambray là loại vải cotton nhẹ, có cấu trúc giống như denim nhưng thường mỏng hơn và mềm mại hơn. Vải chambray thường được nhuộm bằng màu xanh dương ở một mặt và trắng ở mặt còn lại, tạo nên hiệu ứng màu sắc độc đáo. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Mỹ, chambray thường được ưa chuộng hơn trong thiết kế thời trang, đặc biệt là áo sơ mi. Chambray thường được dùng trong may mặc thời trang thông thường và trang phục mùa hè.
Chambray là loại vải cotton nhẹ, có cấu trúc giống như denim nhưng thường mỏng hơn và mềm mại hơn. Vải chambray thường được nhuộm bằng màu xanh dương ở một mặt và trắng ở mặt còn lại, tạo nên hiệu ứng màu sắc độc đáo. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Mỹ, chambray thường được ưa chuộng hơn trong thiết kế thời trang, đặc biệt là áo sơ mi. Chambray thường được dùng trong may mặc thời trang thông thường và trang phục mùa hè.
