Bản dịch của từ Champion sponsorship trong tiếng Việt
Champion sponsorship
Noun [U/C]

Champion sponsorship(Noun)
tʃˈæmpiən spˈɒnsəʃˌɪp
ˈtʃæmpiən ˈspɑnsɝˌʃɪp
01
Một người ủng hộ hoặc đứng về phía một tổ chức hoặc lý tưởng nào đó.
Someone who supports or defends an idea or organization.
支持某个事业或组织的人
Ví dụ
02
Một người đã đánh bại tất cả các đối thủ trong một cuộc thi, đặc biệt là trong thể thao.
Someone who has beaten all their rivals in a competition, especially in sports.
一个人在比赛中战胜了所有对手,尤其是在体育项目上表现出色。
Ví dụ
