chancellor
Noun
chancellor (Noun)
/tʃˈænsəlɚ/
/tʃˈænsələɹ/
AI
Ví dụ
Thủ tướng ký luật mới về phúc lợi xã hội.The chancellor signed the new law on social welfare benefits.
Thủ tướng không bao giờ tham dự sự kiện xã hội.The chancellor never attends social events in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chancellor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chancellor | chancellors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chancellor" thường được sử dụng để chỉ một vị trí lãnh đạo trong các cơ quan chính phủ hoặc giáo dục. Trong ngữ cảnh chính trị, nó chỉ người đứng đầu chính phủ, thường được tìm thấy trong các quốc gia châu Âu như Đức. Trong lĩnh vực giáo dục, "chancellor" thường chỉ vị trí cao nhất trong một trường đại học. Phiên bản Anh (British) và Mỹ (American) có thể khác nhau trong cách sử dụng; ở Anh, "chancellor" có thể chỉ vị trí cao cấp hơn trong các trường đại học, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ người đứng đầu hệ thống đại học.