Bản dịch của từ Chance trong tiếng Việt

Chance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chance(Noun)

tʃˈɑːns
ˈtʃæns
01

Khả năng xảy ra điều gì đó

There's a chance that something might happen.

有可能发生某件事情

Ví dụ
02

Một cơ hội

An opportunity

一个机会

Ví dụ
03

Một rủi ro hoặc kết quả không chắc chắn

Uncertainty or an unpredictable outcome.

一种风险或不确定的结果

Ví dụ

Chance(Verb)

tʃˈɑːns
ˈtʃæns
01

Làm gì đó một cách tình cờ hoặc mạo hiểm

The likelihood of something happening.

某事发生的可能性

Ví dụ