Bản dịch của từ Change economic framework trong tiếng Việt

Change economic framework

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change economic framework(Phrase)

tʃˈeɪndʒ ˌiːkənˈɒmɪk frˈeɪmwɜːk
ˈtʃeɪndʒ ˌikəˈnɑmɪk ˈfreɪmˌwɝk
01

Một tập hợp các nguyên tắc hoặc hướng dẫn quy định cách thức hoạt động của một nền kinh tế

A set of principles or guidelines that determine how the economy operates

一套指导经济运作的原则或准则

Ví dụ
02

Cơ cấu hỗ trợ các hoạt động và chính sách kinh tế

The framework that supports economic activities and policies

支撑经济活动和政策的框架

Ví dụ
03

Hệ thống giúp hiểu và phân tích các mối quan hệ kinh tế

A system to understand and explain economic interactions

一个用来理解和解释经济互动的系统

Ví dụ