ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Change economic framework
Một tập hợp các nguyên tắc hoặc hướng dẫn định hình cách thức hoạt động của nền kinh tế
A set of principles or guidelines that determine how the economy operates
一套指导经济运作方式的原则或准则
Cấu trúc hỗ trợ các hoạt động và chính sách kinh tế
This is the structure that supports economic activities and policies.
支撑经济活动和政策的框架
Một hệ thống để hiểu và diễn giải các tương tác kinh tế
A system designed to understand and explain economic interactions
一个旨在理解和解释经济互动的系统