change of mind
Phrase
change of mind (Phrase)
/tʃˈeɪndʒ ˈʌv mˈaɪnd/
/tʃˈeɪndʒ ˈʌv mˈaɪnd/
AI
Ví dụ
Nhiều người có sự thay đổi về tác động của mạng xã hội.Many people have a change of mind about social media's impact.
Cô ấy không thay đổi quyết định về kế hoạch tình nguyện của mình.She did not have a change of mind regarding her volunteering plans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau cuộc khảo sát, Mia đổi ý và ủng hộ các quy định tái chế nghiêm ngặt hơn.After Mia's survey, her change of mind supported stricter recycling rules.
Tom cho biết mình không hề đổi ý sau khi 200 người hàng xóm phản đối.Tom reported no change of mind after 200 neighbors protested.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Change of mind" là một cụm từ tiếng Anh chỉ sự thay đổi quan điểm, quyết định hoặc ý kiến của một cá nhân về một vấn đề nào đó. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, về cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường có mức độ sử dụng cao hơn trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội, cho thấy sự linh hoạt và tính biến đổi trong tư duy của con người.