Bản dịch của từ Changeable being trong tiếng Việt
Changeable being
Noun [U/C]

Changeable being(Noun)
tʃˈeɪndʒəbəl bˈeɪŋ
ˈtʃeɪndʒəbəɫ ˈbiɪŋ
01
Ví dụ
02
Một thực thể có khả năng biến đổi hoặc thay đổi
A being capable of change or transformation.
这是一个具有变化或变革能力的实体。
Ví dụ
