Bản dịch của từ Changed residences trong tiếng Việt
Changed residences

Changed residences (Phrase)
Many families changed residences during the pandemic for better living conditions.
Nhiều gia đình đã chuyển nhà trong đại dịch để có điều kiện sống tốt hơn.
John did not change residences last year; he stayed in Chicago.
John không chuyển nhà năm ngoái; anh ấy ở lại Chicago.
Did you know that many students changed residences for college in 2022?
Bạn có biết rằng nhiều sinh viên đã chuyển nhà để học đại học vào năm 2022 không?
"Cư trú" là thuật ngữ chỉ hành động di chuyển từ nơi ở này sang nơi ở khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể được dịch là "changed residences". Không có sự khác biệt rõ ràng giữa phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cụm từ này. Tuy nhiên, cụm từ "moved house" thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Cả hai đều được sử dụng để mô tả việc thay đổi địa chỉ sống, và có thể bao hàm nhiều lý do cá nhân hoặc công việc cho sự thay đổi này.
Từ "changed residences" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh với nghĩa là "đã thay đổi nơi ở". Cụm từ này có hệ thống từ gốc từ tiếng Latinh "residentia", mang nghĩa là "nơi sống" hay "chỗ ở". Từ "residential" được cấu thành từ tiền tố "re-" chỉ sự lặp lại và "sidere" có nghĩa là "ngồi" hoặc "đặt". Sự kết hợp này phản ánh theo nghĩa đen về một sự thay đổi địa điểm cư trú, tạo nền tảng cho cách sử dụng hiện tại trong các khái niệm về di chuyển.
Cụm từ "changed residences" thường không xuất hiện một cách trực tiếp trong các bài thi IELTS, nhưng các từ và cụm từ liên quan đến việc di chuyển hoặc chuyển nhà lại rất phổ biến trong cả phần Nghe, Đọc, Nói và Viết. Trong ngữ cảnh hàng ngày, cụm từ này thường được sử dụng khi nói về sự chuyển đổi chỗ ở, chẳng hạn như trong các cuộc phỏng vấn xin việc, thảo luận về cuộc sống cá nhân, hoặc khi chia sẻ kinh nghiệm di chuyển. Cụm từ này cũng có thể liên quan đến các vấn đề xã hội, như di cư và thay đổi môi trường sống.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp