Bản dịch của từ Changing lives trong tiếng Việt

Changing lives

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Changing lives(Phrase)

tʃˈeɪndʒɪŋ lˈaɪvz
ˈtʃeɪndʒɪŋ ˈɫaɪvz
01

Tham gia vào các hoạt động hoặc hành động mang lại tác động tích cực rõ rệt đến sức khỏe tinh thần của mỗi người.

Getting involved in activities or actions that have a meaningful positive impact on an individual's mental health.

参与那些对个人心理健康产生积极影响的活动或行为。

Ví dụ
02

Hành động biến đổi hoặc nâng cao hoàn cảnh hay trải nghiệm của ai đó

An action that changes or improves someone's circumstances or experiences.

改善或提升某人的处境或经历的行为

Ví dụ
03

Gây ra sự thay đổi lớn trong cuộc sống của ai đó

Make a significant impact on someone's life.

对某人的生活产生重大影响

Ví dụ