Bản dịch của từ Changing material trong tiếng Việt
Changing material
Noun [U/C]

Changing material(Noun)
tʃˈeɪndʒɪŋ mətˈiərɪəl
ˈtʃeɪndʒɪŋ məˈtɪriəɫ
01
Vật liệu có thể thay đổi hoặc điều chỉnh
The material may be changed or adjusted.
可能会被更改或调整的材料
Ví dụ
02
Thành phần có thể linh hoạt hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhiều mục đích khác nhau
The components can be adjusted or modified for various purposes.
成分可以根据不同的目的进行调整或修改。
Ví dụ
03
Một loại chất dùng trong quá trình biến đổi hoặc sửa đổi
A substance used in transformation or modification processes.
一种用于变换或改造过程中的物质
Ví dụ
