Bản dịch của từ Channel blocking trong tiếng Việt
Channel blocking
Noun [U/C]

Channel blocking(Noun)
tʃˈænəl blˈɒkɪŋ
ˈtʃænəɫ ˈbɫɑkɪŋ
01
Một trạng thái mà trong đó kênh liên lạc bị nhiễu hoặc trở nên không thể sử dụng được
The situation where a media channel has been tampered with or is no longer operational.
这是指一个媒体渠道受到干预或已经无法使用的状态。
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động cản trở hoặc phong tỏa một kênh cụ thể
Blocking or shutting down a specific channel
阻断或封锁特定频道的操作
Ví dụ
