Bản dịch của từ Channel blocking trong tiếng Việt

Channel blocking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Channel blocking(Noun)

tʃˈænəl blˈɒkɪŋ
ˈtʃænəɫ ˈbɫɑkɪŋ
01

Một trạng thái mà trong đó kênh liên lạc bị nhiễu hoặc trở nên không thể sử dụng được

The situation where a media channel has been tampered with or is no longer operational.

这是指一个媒体渠道受到干预或已经无法使用的状态。

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc quy trình ngăn chặn truy cập vào một số kênh nhất định trong dịch vụ truyền thông

A method or process that blocks access to certain channels within a communication service.

这是一种阻止访问某些通信服务渠道的方法或流程。

Ví dụ
03

Hành động cản trở hoặc phong tỏa một kênh cụ thể

Blocking or shutting down a specific channel

阻断或封锁特定频道的操作

Ví dụ