Bản dịch của từ Channelize trong tiếng Việt

Channelize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Channelize(Verb)

tʃˈænlaɪz
tʃˈænlaɪz
01

(động từ) hướng dẫn hoặc kiểm soát dòng chảy của cái gì đó — dùng để chỉ việc điều hướng, dẫn hướng hoặc điều tiết chuyển động/luồng của chất lỏng, thông tin, năng lượng, hoặc hoạt động vào một hướng hoặc kênh nhất định.

To direct or control the flow of something.

引导或控制流动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ