Bản dịch của từ Chaos in trong tiếng Việt

Chaos in

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaos in(Noun Uncountable)

cˈaʊz ˈɪn
ˈtʃaʊz ˈɪn
01

Tình trạng rối loạn và hỗn loạn tột độ

A state of utter chaos and confusion.

一种极度混乱和迷茫的状态

Ví dụ
02

Mớ hỗn độn và rối ren hoàn toàn

Total confusion and disarray

完全的混乱与迷惑

Ví dụ
03

Một tình huống mọi thứ xảy ra một cách lộn xộn, không có tổ chức hoặc sắp xếp hợp lý.

It's a situation where everything unfolds chaotically, with no order or organization in place.

这就像一场一团糟的场面,一切都乱成一锅粥,没有任何条理可言。

Ví dụ