Bản dịch của từ Chaos in trong tiếng Việt
Chaos in
Noun [U]

Chaos in(Noun Uncountable)
cˈaʊz ˈɪn
ˈtʃaʊz ˈɪn
02
Ví dụ
03
Một tình huống mọi thứ xảy ra một cách lộn xộn, không có tổ chức hoặc sắp xếp hợp lý.
It's a situation where everything unfolds chaotically, with no order or organization in place.
这就像一场一团糟的场面,一切都乱成一锅粥,没有任何条理可言。
Ví dụ
