Bản dịch của từ Characterizing trong tiếng Việt

Characterizing

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Characterizing(Adjective)

ˈkɛ.rək.tɚˌaɪ.zɪŋ
ˈkɛ.rək.tɚˌaɪ.zɪŋ
01

Diễn tả hoặc nêu bật những đặc điểm, tính chất riêng biệt của ai đó hoặc cái gì đó.

Describing the distinctive nature or features of.

描述独特性质或特征的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Characterizing(Verb)

ˈkɛ.rək.tɚˌaɪ.zɪŋ
ˈkɛ.rək.tɚˌaɪ.zɪŋ
01

Mô tả hoặc nêu bật những nét đặc trưng, tính chất riêng biệt của một người, vật hoặc hiện tượng.

Describe the distinctive nature or features of.

描述特征或性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Characterizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Characterize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Characterized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Characterized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Characterizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Characterizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ