Bản dịch của từ Charlock trong tiếng Việt

Charlock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charlock(Noun)

tʃˈɑɹlək
tʃˈɑɹlək
01

Một loại cây họ cải mọc hoang, có hoa vàng, thường là cỏ dại phổ biến trong các ruộng ngô.

A wild mustard with yellow flowers which is a common weed of cornfields.

一种有黄色花朵的野生芥菜,常见于玉米田的杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh