mustard
mustard (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mustard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mustard | mustards |
Kết hợp từ của mustard (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bột mù tạt dry mustard | Bột mù tạm bổ sung hương vị cho các món ăn trong từ vựng nấu ăn IELTS. Dry mustard enhances the flavor of dishes in IELTS cooking vocabulary. |
mù tạt vàng yellow mustard | Nhiều người thích mù tạt vàng trên xúc xích tại các buổi picnic. Many people enjoy yellow mustard on their hot dogs at picnics. |
gia vị mù tạt Dijon Dijon mustard | Mù tạt Dijon làm tăng hương vị của bánh mì trong các buổi gặp gỡ. Dijon mustard enhances the flavor of sandwiches at social gatherings. |
mù tạt hot mustard | Tại bữa tiệc, chúng tôi đã thưởng thức mù tạt cay với bánh mì. At the party, we enjoyed hot mustard with our sandwiches. |
mù tạc Anh English mustard | Bạn có thích mù tạc Anh trên xúc xích của bạn không? Do you like English mustard on your hot dog? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mustard" trong tiếng Anh chỉ loại gia vị được chế biến từ hạt cải, chủ yếu có hai dạng chính là mustard vàng (yellow mustard) và mustard Dijon. Mustard thường được sử dụng trong ẩm thực để tăng hương vị cho các món ăn như thịt nướng, salad hoặc sandwich. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết, nhưng có thể khác biệt về sở thích sử dụng và hương vị.