Bản dịch của từ Chary trong tiếng Việt
Chary

Chary(Adjective)
Thận trọng hoặc nghi ngờ miễn cưỡng làm điều gì đó.
Cautiously or suspiciously reluctant to do something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chary" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là cẩn trọng hoặc thận trọng trong hành động hoặc quyết định. Từ này thể hiện sự khôn ngoan khi lựa chọn hoặc thực hiện điều gì đó, đặc biệt là trong việc chi tiêu hay đầu tư. "Chary" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự cân nhắc kỹ lưỡng, có thể thay thế bởi từ "cautious". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng.
Từ "chary" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ từ "cair", có nghĩa là "cẩn trọng" hay "thận trọng". Nguồn gốc Latin của nó có thể được liên kết với từ "carus", mang nghĩa là "quý giá" hoặc "đắt tiền", phản ánh sự quý trọng trong hành động cẩn trọng. Trải qua lịch sử, từ này đã phát triển để chỉ sự dè dặt và tính cẩn trọng trong hành động và lời nói, phù hợp với ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "chary" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh học thuật, "chary" thường liên quan đến việc thể hiện sự thận trọng hoặc e dè, phù hợp với các chủ đề về tâm lý hoặc quyết định. Từ này cũng thường được sử dụng trong các tình huống mô tả tính cách, sự dè dặt trong những tình huống rủi ro, và trong văn phong trang trọng để nhấn mạnh tính thận trọng của một cá nhân.
Họ từ
Từ "chary" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là cẩn trọng hoặc thận trọng trong hành động hoặc quyết định. Từ này thể hiện sự khôn ngoan khi lựa chọn hoặc thực hiện điều gì đó, đặc biệt là trong việc chi tiêu hay đầu tư. "Chary" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự cân nhắc kỹ lưỡng, có thể thay thế bởi từ "cautious". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng.
Từ "chary" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ từ "cair", có nghĩa là "cẩn trọng" hay "thận trọng". Nguồn gốc Latin của nó có thể được liên kết với từ "carus", mang nghĩa là "quý giá" hoặc "đắt tiền", phản ánh sự quý trọng trong hành động cẩn trọng. Trải qua lịch sử, từ này đã phát triển để chỉ sự dè dặt và tính cẩn trọng trong hành động và lời nói, phù hợp với ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "chary" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh học thuật, "chary" thường liên quan đến việc thể hiện sự thận trọng hoặc e dè, phù hợp với các chủ đề về tâm lý hoặc quyết định. Từ này cũng thường được sử dụng trong các tình huống mô tả tính cách, sự dè dặt trong những tình huống rủi ro, và trong văn phong trang trọng để nhấn mạnh tính thận trọng của một cá nhân.
