Bản dịch của từ Chary trong tiếng Việt
Chary

Chary (Adjective)
Thận trọng hoặc nghi ngờ, miễn cưỡng làm điều gì đó vì lo ngại hoặc không hoàn toàn tin tưởng.
Cautiously or suspiciously reluctant to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chary" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là cẩn trọng hoặc thận trọng trong hành động hoặc quyết định. Từ này thể hiện sự khôn ngoan khi lựa chọn hoặc thực hiện điều gì đó, đặc biệt là trong việc chi tiêu hay đầu tư. "Chary" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự cân nhắc kỹ lưỡng, có thể thay thế bởi từ "cautious". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng.
Họ từ
Từ "chary" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là cẩn trọng hoặc thận trọng trong hành động hoặc quyết định. Từ này thể hiện sự khôn ngoan khi lựa chọn hoặc thực hiện điều gì đó, đặc biệt là trong việc chi tiêu hay đầu tư. "Chary" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự cân nhắc kỹ lưỡng, có thể thay thế bởi từ "cautious". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng.
