chastely
Adverb
chastely (Adverb)
/tʃeɪstli/
/tʃeɪstli/
AI
Nghĩa 01
Một cách trong sáng, không mang tính gợi dục hoặc khiêu dâm; cư xử hay miêu tả một cách nguyên tắc, kín đáo về chuyện tình dục.
In a way that is not sexually explicit or suggestive.
Ví dụ
Cô ấy mặc một cách trong sáng cho sự kiện xã hội trang trọng.She dressed chastely for the formal social event.
Anh ấy đã cư xử một cách trong sáng với đồng nghiệp để duy trì chuyên nghiệp.He behaved chastely towards his colleague to maintain professionalism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chastely" là trạng từ chỉ hành động hoặc trạng thái thực hiện một cách thanh khiết, không dâm dục, thường liên quan đến những giá trị đạo đức hoặc tôn giáo cao quý. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tính từ "chaste", mang ý nghĩa trong sạch và giản dị. Trong tiếng Anh, "chastely" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn học hoặc tôn giáo, "chastely" có thể gắn với những truyền thống văn hóa cụ thể hơn.