Anh - Việt

Bản dịch của từ Chastely trong tiếng Việt

chastely

Adverb

chastely (Adverb)

/tʃeɪstli/
/tʃeɪstli/
AI

Nghĩa 01

Một cách trong sáng, không mang tính gợi dục hoặc khiêu dâm; cư xử hay miêu tả một cách nguyên tắc, kín đáo về chuyện tình dục.

In a way that is not sexually explicit or suggestive.

Ví dụ
Cô ấy mặc một cách trong sáng cho sự kiện xã hội trang trọng.She dressed chastely for the formal social event.
Anh ấy đã cư xử một cách trong sáng với đồng nghiệp để duy trì chuyên nghiệp.He behaved chastely towards his colleague to maintain professionalism.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh