Anh - Việt
check out
Phrase
check out (Phrase)
/tʃɛk aʊt/
/tʃɛk aʊt/
AI
Ví dụ
Tôi có thể mượn sách để học cho kỳ thi IELTS ở thư viện không?Can I check out a book for my IELTS exam at the library?
Tôi không bao giờ mượn sách từ thư viện để học.I never check out books from the library for my studies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "check out" có nghĩa cơ bản là kiểm tra hoặc xem xét một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thanh toán tại quầy thu ngân hoặc tìm hiểu thông tin. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "check out" cũng được dùng với nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh thanh toán. Cả hai phiên bản đều có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, nhưng giọng điệu và tần suất xuất hiện có thể khác biệt.