Anh - Việt

Bản dịch của từ Check out trong tiếng Việt

check out

Phrase

check out (Phrase)

/tʃɛk aʊt/
/tʃɛk aʊt/
AI

Nghĩa 01

Mượn (thường là từ thư viện) — hành động lấy sách hoặc tài liệu để đem về nhà trong thời gian nhất định.

to borrow something typically from a library.

Ví dụ
Tôi có thể mượn sách để học cho kỳ thi IELTS ở thư viện không?Can I check out a book for my IELTS exam at the library?
Tôi không bao giờ mượn sách từ thư viện để học.I never check out books from the library for my studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh