Bản dịch của từ Cheesiness trong tiếng Việt

Cheesiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheesiness(Noun)

tʃˈiznəs
tʃˈiznəs
01

Tính chất hoặc trạng thái 'nhàm/chướng/màu mè' giống như khi gọi là 'cheesy' — tức là cảm giác sến sẩm, giả tạo, kém tinh tế hoặc làm người khác thấy ngượng. Có thể dùng cho lời nói, hành động, ý tưởng hoặc phong cách gây cảm giác quê mùa, sến súa.

The quality condition or state of being cheesy.

俗气的品质或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh