cheesy
cheesy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có vị, mùi hoặc độ đặc giống phô mai (như kem phô mai, mùi chua nhẹ, hoặc kết cấu mềm dẻo). Dùng để mô tả thức ăn có hương vị/ mùi/ độ sánh như phô mai.
Like cheese in taste, smell, or consistency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cheesy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cheesy sến | cheesier pho mát hơn | cheesiest pho mát nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cheesy" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ món ăn có phô mai, nhưng cũng mang ý nghĩa bóng bẩy để miêu tả một cái gì đó quá sến sẩm hoặc không chân thực. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng nhiều hơn cho các tình huống văn hóa hoặc nghệ thuật. Phiên âm hai phiên bản này cũng có sự khác biệt, với trọng âm đứng ở vị trí khác nhau, làm thay đổi cách phát âm.