cheesing
cheesing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “to cheese” (làm phô mai hoặc hành động liên quan đến phô mai). Trong ngữ cảnh thông thường, có thể hiểu là “(đang) làm phô mai”, “(đang) bôi phô mai lên” hoặc “(đang) xử lý/phục vụ phô mai” tùy nghĩa cụ thể.
present participle and gerund of cheese.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cheesing" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra một nụ cười rộng, đôi khi trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc. Trong ngữ cảnh các trò chơi điện tử, thuật ngữ này cũng chỉ việc chơi một cách dễ dãi hoặc không nghiêm túc. Tại Mỹ, "cheesing" có thể được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong khi ở Anh, nó ít được nghe thấy hơn và có thể không được hiểu theo cùng một cách.