Bản dịch của từ Chemical process trong tiếng Việt

Chemical process

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chemical process(Noun)

kˈɛməkəl pɹˈɑsˌɛs
kˈɛməkəl pɹˈɑsˌɛs
01

Một quá trình liên quan đến các phản ứng hóa học, trong đó các chất ban đầu biến đổi thành các chất mới do tương tác hóa học.

A process that involves chemical reactions.

Ví dụ

Chemical process(Phrase)

kˈɛməkəl pɹˈɑsˌɛs
kˈɛməkəl pɹˈɑsˌɛs
01

Cụm từ chỉ một quy trình hoặc chuỗi biến đổi hóa học, nơi các chất phản ứng để tạo ra chất mới hoặc thay đổi tính chất của chúng.

A combination of words that together have a particular meaning related to chemicals or chemical reactions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh