Bản dịch của từ Chemoreflex trong tiếng Việt

Chemoreflex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chemoreflex(Noun)

kɛməɹˈiflɛks
kɛməɹˈiflɛks
01

Phản xạ do kích thích hóa học gây ra — tức là phản ứng tự động của cơ thể khi có chất hóa học (ví dụ nồng độ CO2, O2 hoặc pH trong máu) thay đổi.

A reflex response to a chemical stimulus frequently attributive.

化学刺激反射

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh