Bản dịch của từ Chest pains trong tiếng Việt

Chest pains

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chest pains(Noun)

tʃˈɛst pˈeɪnz
tʃˈɛst pˈeɪnz
01

Đau ngực kéo dài, cảm giác đau hoặc tức ở vùng ngực, thường do tim hoạt động không tốt (ví dụ thiếu máu cơ tim, cơn đau thắt ngực).

A continuous pain in your chest especially because your heart is not working correctly.

胸部持续疼痛,通常因心脏功能不良引起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh