Bản dịch của từ Chest pains trong tiếng Việt
Chest pains

Chest pains (Noun)
Đau ngực kéo dài, cảm giác đau hoặc tức ở vùng ngực, thường do tim hoạt động không tốt (ví dụ thiếu máu cơ tim, cơn đau thắt ngực).
A continuous pain in your chest especially because your heart is not working correctly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cơn đau ngực" là thuật ngữ y học chỉ cảm giác đau hoặc không thoải mái trải dài trong vùng ngực, có thể là do nhiều nguyên nhân như bệnh tim, lo âu, hoặc vấn đề tiêu hóa. Trong tiếng Anh, đây được dịch là "chest pains". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ ràng ở từ này, vì cả hai đều sử dụng hình thức và ý nghĩa tương tự. Cách phát âm cũng tương đồng, nhưng có thể khác nhau đôi chút về nhịp điệu trong bối cảnh.
"Cơn đau ngực" là thuật ngữ y học chỉ cảm giác đau hoặc không thoải mái trải dài trong vùng ngực, có thể là do nhiều nguyên nhân như bệnh tim, lo âu, hoặc vấn đề tiêu hóa. Trong tiếng Anh, đây được dịch là "chest pains". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ ràng ở từ này, vì cả hai đều sử dụng hình thức và ý nghĩa tương tự. Cách phát âm cũng tương đồng, nhưng có thể khác nhau đôi chút về nhịp điệu trong bối cảnh.
