Bản dịch của từ Chi trong tiếng Việt

Chi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chi(Noun)

kˈaɪ
kˈaɪ
01

Chữ 'chi' là chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Hy Lạp cổ điển và hiện đại; ký hiệu thường là Χ (chữ in hoa) và χ (chữ in thường).

The twentysecond letter of the Classical and Modern Greek alphabets.

希腊字母表的第二十二个字母

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Chi (Noun)

SingularPlural

Chi

Chis

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh