chiasmal
chiasmal (Adjective)
Nghĩa 01
(Tính từ) Thuộc về hoặc liên quan đến vùng chéo (chiasma), đặc biệt là chỗ giao nhau của dây thần kinh thị giác (giao thoa thị giác). Dùng để mô tả vị trí hoặc cấu trúc nằm quanh chiasma.
Of relating to or in the region of a chiasma especially the optic chiasma.
chiasmal (Noun)
Nghĩa 01
Một khớp chữ X, đặc biệt là nơi các sợi thần kinh thị giác giao nhau ở đáy não (giao thoa thị giác).
A chiasm especially the optic chiasm.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chiasmal" xuất phát từ chữ "chiasm", có nghĩa là điểm mà tại đó các yếu tố câu bị đảo ngược so với thứ tự thông thường, thường được sử dụng trong ngữ pháp và thơ ca. Chúng tạo ra cấu trúc đối xứng, giúp tăng cường tác động văn học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể có chút khác biệt, với British English nhấn mạnh hơn vào âm "a".