Bản dịch của từ Chiliagon trong tiếng Việt

Chiliagon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiliagon(Noun)

tʃˈɪlioʊɡˌɑn
tʃˈɪlioʊɡˌɑn
01

Trong hình học, "chiliagon" là một đa giác có một nghìn đỉnh và một nghìn cạnh — tức là một hình nhiều góc gồm 1000 cạnh.

Geometry rare A polygon with a thousand vertices and a thousand edges.

千边形

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Chiliagon (Noun)

SingularPlural

Chiliagon

Chiliagons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh