Bản dịch của từ Chill trong tiếng Việt

Chill

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chill(Verb)

tʃˈɪl
ˈtʃɪɫ
01

Làm nhẹ đi hoặc điều chỉnh một điều gì đó

To dampen or moderate something

让事情变得轻松一些或者做出一些调整

Ví dụ
02

Làm cho mát hoặc lạnh

To make cool or cold

使变得凉快或冷静下来

Ví dụ
03

Thư giãn hoặc bình tĩnh lại

To relax or calm down

放松或平静下来

Ví dụ

Chill(Noun)

tʃˈɪl
ˈtʃɪɫ
01

Làm mát

A feeling of coldness

降温

Ví dụ
02

Để thư giãn hoặc bình tĩnh lại

A state of being chilled or relaxed

用来放松或者平静下来

Ví dụ
03

Để làm dịu hoặc điều chỉnh một cái gì đó

An uncomfortable feeling of fear or apprehension

用以缓和或调节某事

Ví dụ

Chill(Adjective)

tʃˈɪl
ˈtʃɪɫ
01

Làm mát

Cool or cold

冷酷还是寒冷

Ví dụ
02

Thư giãn hoặc bình tĩnh lại

Calm and relaxed

放松一下或冷静下来

Ví dụ
03

Làm giảm bớt hoặc điều chỉnh một điều gì đó

Fashionably informal or trendy

减少或调节某事

Ví dụ