ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chill
Làm nhẹ đi hoặc điều chỉnh một điều gì đó
To dampen or moderate something
让事情变得轻松一些或者做出一些调整
Làm cho mát hoặc lạnh
To make cool or cold
使变得凉快或冷静下来
Thư giãn hoặc bình tĩnh lại
To relax or calm down
放松或平静下来
Làm mát
A feeling of coldness
降温
Để thư giãn hoặc bình tĩnh lại
A state of being chilled or relaxed
用来放松或者平静下来
Để làm dịu hoặc điều chỉnh một cái gì đó
An uncomfortable feeling of fear or apprehension
用以缓和或调节某事
Cool or cold
冷酷还是寒冷
Calm and relaxed
放松一下或冷静下来
Làm giảm bớt hoặc điều chỉnh một điều gì đó
Fashionably informal or trendy
减少或调节某事