chilled
chilled (Adjective)
Nghĩa 01 · Thư giãn, bình tĩnh, không căng thẳng hoặc vội vã; cảm thấy thoải mái, dễ chịu.
Thư giãn, bình tĩnh, không căng thẳng hoặc vội vã; cảm thấy thoải mái, dễ chịu.
chilled out relaxed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã được làm lạnh; ở trạng thái mát, nguội (thường dùng cho đồ ăn, đồ uống hoặc không gian).
Đã được làm lạnh; ở trạng thái mát, nguội (thường dùng cho đồ ăn, đồ uống hoặc không gian).
Cooled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chilled (Verb)
Nghĩa 01 · “Chilled” là dạng quá khứ đơn của “chill”, nghĩa là đã làm cho cái gì đó trở nên lạnh hơn, hoặc đã thư giãn, nguôi đi (trở nên bình tĩnh). Trong ngữ cảnh phổ biến, thường dùng để nói về việc làm lạnh đồ ăn/đồ uống hoặc nói ai đó đã thư giãn, bình tĩnh lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chilled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chilling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chilled" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "mát lạnh" hoặc "thư giãn". Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể chỉ trạng thái tâm lý thư thái, không lo âu. Trong tiếng Anh Mỹ, "chilled" thường được sử dụng để miêu tả cảm giác thoải mái, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể ám chỉ thức uống