Bản dịch của từ Chino trong tiếng Việt

Chino

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chino(Noun)

tʃˈinoʊ
tʃˈinoʊ
01

Một loại vải cotton dệt chéo (twill), thường có màu kaki, dùng để may quần áo như quần chinos. Vải này bền, hơi dày và có bề mặt mịn.

A cotton twill fabric, typically khaki-coloured.

一种通常为卡其色的棉质斜纹织物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ