Bản dịch của từ Chintz trong tiếng Việt

Chintz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chintz(Noun)

tʃɪnts
tʃɪnts
01

Loại vải cotton in hoa nhiều màu có lớp phủ bóng (men) bề mặt, thường dùng may rèm cửa, bọc ghế hoặc trang trí nội thất.

Printed multicoloured cotton fabric with a glazed finish used for curtains and upholstery.

印花棉布,光滑,常用作窗帘和家具装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Chintz (Noun)

SingularPlural

Chintz

Chintzs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ