Bản dịch của từ Chintz trong tiếng Việt
Chintz

Chintz (Noun)
Loại vải cotton in hoa nhiều màu có lớp phủ bóng (men) bề mặt, thường dùng may rèm cửa, bọc ghế hoặc trang trí nội thất.
Printed multicoloured cotton fabric with a glazed finish used for curtains and upholstery.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chintz là một loại vải cotton in hoa, thường có bề mặt bóng và được sử dụng phổ biến trong ngành may mặc và trang trí nội thất. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ Ấn Độ, nhập khẩu vào châu Âu vào thế kỷ 17. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, ở một số bối cảnh, "chintz" có thể chỉ phong cách trang trí có tính cổ điển hơn, thể hiện sự sang trọng và lịch sự.
Chintz là một loại vải cotton in hoa, thường có bề mặt bóng và được sử dụng phổ biến trong ngành may mặc và trang trí nội thất. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ Ấn Độ, nhập khẩu vào châu Âu vào thế kỷ 17. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, ở một số bối cảnh, "chintz" có thể chỉ phong cách trang trí có tính cổ điển hơn, thể hiện sự sang trọng và lịch sự.
