Bản dịch của từ Chintzy trong tiếng Việt
Chintzy

Chintzy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả cái gì được làm bằng hoặc được trang trí bằng vải chintz (một loại vải cotton in hoa bóng/nhẵn). Dùng để nói về đồ nội thất, rèm, áo khoác... có hoa văn in trên vải chintz.
Of like or decorated with chintz.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "chintzy" được sử dụng để mô tả những món đồ hoặc trang trí có chất lượng kém, rẻ tiền, hoặc mang tính chất tầm thường. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ tính không sang trọng hoặc không có giá trị thực sự. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chintzy" đều có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng hay phát âm. Tuy nhiên, từ này có thể ít phổ biến hơn ở một số vùng, dẫn đến sự định nghĩa có phần khác biệt trong bối cảnh văn hóa.
Từ "chintzy" được sử dụng để mô tả những món đồ hoặc trang trí có chất lượng kém, rẻ tiền, hoặc mang tính chất tầm thường. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ tính không sang trọng hoặc không có giá trị thực sự. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chintzy" đều có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng hay phát âm. Tuy nhiên, từ này có thể ít phổ biến hơn ở một số vùng, dẫn đến sự định nghĩa có phần khác biệt trong bối cảnh văn hóa.
