Bản dịch của từ Chintzy trong tiếng Việt

Chintzy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chintzy(Adjective)

tʃˈɪntsi
tʃˈɪntsi
01

Mô tả vật gì đó rẻ tiền, phẩm chất kém, trông xấu hoặc sượng; cũng có thể ám chỉ hành động keo kiệt, bủn xỉn trong cách chi tiêu (tùy ngữ cảnh).

Cheap and of poor quality.

便宜且质量差

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả cái gì được làm bằng hoặc được trang trí bằng vải chintz (một loại vải cotton in hoa bóng/nhẵn). Dùng để nói về đồ nội thất, rèm, áo khoác... có hoa văn in trên vải chintz.

Of like or decorated with chintz.

用印花布装饰的

Ví dụ

Dạng tính từ của Chintzy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Chintzy

Chintzy

Chintzier

Chintzier

Chintziest

Chintziest

Chintzy

Chintzy

More chintzy

Chintzy hơn

Most chintzy

Chintzy nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ