chirpiness
Noun
chirpiness (Noun)
/tʃɝˈpənəs/
/tʃɝˈpənəs/
AI
Ví dụ
Sự vui vẻ của cô ấy làm sáng bừng không khí tại buổi gặp mặt tuần trước.Her chirpiness brightened the mood at the social gathering last week.
Sự vui vẻ của anh ấy không giúp ích gì trong cuộc thảo luận nghiêm túc về các vấn đề xã hội.His chirpiness did not help during the serious discussion on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chirpiness là danh từ chỉ trạng thái vui vẻ, hạnh phúc và tràn đầy năng lượng, thường được liên kết với tiếng chirp của chim. Từ này thường dùng để mô tả tâm trạng tích cực của một cá nhân hoặc bầu không khí sôi nổi trong một nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được ghi chép tương tự nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm tiết khác. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và âm sắc khi phát âm từ này.