Bản dịch của từ Chittering trong tiếng Việt

Chittering

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chittering(Verb)

tʃˈɪtɚɨŋ
tʃˈɪtɚɨŋ
01

Phát ra một loạt tiếng kêu cao, chói tai, giống tiếng chim hoặc khỉ nhảy nhót.

Make a series of highpitched sounds like those of a bird or monkey.

发出高音调的声音,像鸟或猴子。

Ví dụ

Chittering(Noun)

tʃˈɪtɚɨŋ
tʃˈɪtɚɨŋ
01

Một loạt các âm thanh cao, ríu rít hoặc lách cách, thường là tiếng nhỏ, nhanh và vang lên lặp lại (như tiếng chim ríu rít hoặc tiếng người nói nhanh, liếc).

A series of highpitched sounds.

一系列高音调的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ