Anh - Việt

Bản dịch của từ Chivalrously trong tiếng Việt

chivalrously

Adverb

chivalrously (Adverb)

/ʃˈɪvlɹəsli/
/ʃˈɪvlɹəsli/
AI

Nghĩa 01

theo cách lịch lãm, hào hiệp và nhã nhặn như tinh thần của một hiệp sĩ (tôn trọng, bảo vệ người khác, hành xử cao thượng).

in a manner befitting a knight with chivalry.

Ví dụ
John đã giúp người phụ nữ lớn tuổi qua đường đông đúc một cách hào hiệp.John chivalrously helped the elderly woman cross the busy street.
Cô ấy đã không hào hiệp đề nghị giúp đỡ trong sự kiện cộng đồng.She did not chivalrously offer assistance during the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh