chivalrously
Adverb
chivalrously (Adverb)
/ʃˈɪvlɹəsli/
/ʃˈɪvlɹəsli/
AI
Ví dụ
John đã giúp người phụ nữ lớn tuổi qua đường đông đúc một cách hào hiệp.John chivalrously helped the elderly woman cross the busy street.
Cô ấy đã không hào hiệp đề nghị giúp đỡ trong sự kiện cộng đồng.She did not chivalrously offer assistance during the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chivalrously" là trạng từ, có nguồn gốc từ "chivalrous", chỉ hành động thể hiện phẩm giá, sự ga lăng và lòng dũng cảm, thường liên quan đến việc bảo vệ và giúp đỡ người khác, đặc biệt là phụ nữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ đối với từ này về mặt phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "chivalrous" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và xã hội, như khái niệm về vai trò giới trong từng ngữ cảnh văn minh.