Bản dịch của từ Chlamydate trong tiếng Việt

Chlamydate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chlamydate(Adjective)

klˈæmɪdeɪt
klˈæmɪdeɪt
01

Có lớp vỏ bọc hoặc áo choàng giống như của một loài động vật thân mềm (mollusk). Nói về việc có màng che, áo choàng hoặc lớp bao giống như mai/áo của ốc, sò.

Having a mantle or pallium like that of a mollusk.

像软体动物一样有外套膜或披肩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh