Bản dịch của từ Pallium trong tiếng Việt
Pallium

Pallium(Noun)
Một loại áo lễ bằng len do Giáo hoàng trao cho tổng giám mục; hình dạng là một dải vòng hẹp khoác quanh vai, có hai mảnh vải ngắn rũ xuống phía trước và sau.
A woollen vestment conferred by the Pope on an archbishop consisting of a narrow circular band placed round the shoulders with a short lappet hanging from front and back.
教皇授予大主教的羊毛祭衣,肩部有狭窄的圆环,前后各有一小片垂布。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại áo choàng rộng, hình chữ nhật, thường do nam giới mặc, đặc biệt là các triết gia và người tu hành Hy Lạp cổ đại.
A mans large rectangular cloak especially as worn by Greek philosophical and religious teachers.
大型矩形斗篷,古希腊哲学家和宗教教师常穿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần vỏ não của động vật có vú (lớp mô ngoài của não được gọi là vỏ đại não), nơi chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như nhận thức, cảm giác và điều khiển hành vi.
The cerebral cortex especially of a mammal.
哺乳动物的大脑皮层
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lớp vỏ mỏng hoặc tấm phủ mềm của động vật thân mềm (như ốc, sò) hoặc của thân áo (brachiopod) dùng để bao phủ, bảo vệ và tiết vỏ.
The mantle of a mollusc or brachiopod.
软体动物或腕足动物的披风
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Pallium là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "chiếc áo choàng" hoặc "vỏ bọc". Trong ngữ cảnh y học, "pallium" thường chỉ đến một phần của não, cụ thể là lớp vỏ não, có vai trò trong các chức năng nhận thức và cảm giác. Cụm từ "pallium" cũng được sử dụng trong thần học để chỉ áo choàng của các giám mục. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với cách phát âm của Anh Anh thường mang âm sắc nhấn mạnh hơn.
Từ "pallium" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "áo choàng" hoặc "vải che". Trong ngữ cảnh lịch sử, "pallium" thường được sử dụng để chỉ một loại áo choàng mà các vị lãnh đạo tôn giáo hoặc tri thức tại La Mã mặc. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến sự bảo vệ và che chở, phản ánh chính xác nguồn gốc vật lý của nó, thể hiện vai trò trong việc bảo vệ và thể hiện quyền lực của những người mang nó.
Từ "pallium" là một thuật ngữ y khoa ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của nó chủ yếu thấp, liên quan đến những bối cảnh chuyên ngành như giải phẫu học và thần kinh học. Trong những trường hợp thông thường, thuật ngữ này mô tả một lớp màng hoặc vỏ bọc, thường dùng trong ngữ cảnh về cấu trúc sinh học hoặc hình thái học của hệ thần kinh.
Họ từ
Pallium là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "chiếc áo choàng" hoặc "vỏ bọc". Trong ngữ cảnh y học, "pallium" thường chỉ đến một phần của não, cụ thể là lớp vỏ não, có vai trò trong các chức năng nhận thức và cảm giác. Cụm từ "pallium" cũng được sử dụng trong thần học để chỉ áo choàng của các giám mục. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với cách phát âm của Anh Anh thường mang âm sắc nhấn mạnh hơn.
Từ "pallium" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "áo choàng" hoặc "vải che". Trong ngữ cảnh lịch sử, "pallium" thường được sử dụng để chỉ một loại áo choàng mà các vị lãnh đạo tôn giáo hoặc tri thức tại La Mã mặc. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến sự bảo vệ và che chở, phản ánh chính xác nguồn gốc vật lý của nó, thể hiện vai trò trong việc bảo vệ và thể hiện quyền lực của những người mang nó.
Từ "pallium" là một thuật ngữ y khoa ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của nó chủ yếu thấp, liên quan đến những bối cảnh chuyên ngành như giải phẫu học và thần kinh học. Trong những trường hợp thông thường, thuật ngữ này mô tả một lớp màng hoặc vỏ bọc, thường dùng trong ngữ cảnh về cấu trúc sinh học hoặc hình thái học của hệ thần kinh.
