Bản dịch của từ Pallium trong tiếng Việt

Pallium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pallium(Noun)

pˈæliəm
pˈæliəm
01

Một loại áo lễ bằng len do Giáo hoàng trao cho tổng giám mục; hình dạng là một dải vòng hẹp khoác quanh vai, có hai mảnh vải ngắn rũ xuống phía trước và sau.

A woollen vestment conferred by the Pope on an archbishop consisting of a narrow circular band placed round the shoulders with a short lappet hanging from front and back.

教皇授予大主教的羊毛祭衣,肩部有狭窄的圆环,前后各有一小片垂布。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại áo choàng rộng, hình chữ nhật, thường do nam giới mặc, đặc biệt là các triết gia và người tu hành Hy Lạp cổ đại.

A mans large rectangular cloak especially as worn by Greek philosophical and religious teachers.

大型矩形斗篷,古希腊哲学家和宗教教师常穿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phần vỏ não của động vật có vú (lớp mô ngoài của não được gọi là vỏ đại não), nơi chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như nhận thức, cảm giác và điều khiển hành vi.

The cerebral cortex especially of a mammal.

哺乳动物的大脑皮层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một lớp vỏ mỏng hoặc tấm phủ mềm của động vật thân mềm (như ốc, sò) hoặc của thân áo (brachiopod) dùng để bao phủ, bảo vệ và tiết vỏ.

The mantle of a mollusc or brachiopod.

软体动物或腕足动物的披风

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ