Bản dịch của từ Chlorate trong tiếng Việt

Chlorate

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chlorate (Noun Countable)

klˈɒreɪt
ˈkɫɔrət
01

Một loại muối chứa ion clorat, thường được dùng trong các quá trình hóa học và để sản xuất diêm, pháo hoa hoặc chất nổ.

A salt containing the chlorate ion often used in chemical processes and in making matches fireworks or explosives

Ví dụ