Bản dịch của từ Chlorate trong tiếng Việt

Chlorate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chlorate(Noun)

klˈɔɹeɪt
klˈoʊɹeɪt
01

Một muối hoặc este của axit cloric (axit chứa nguyên tố clo ở hóa trị cao). Nói nôm na, chlorate là hợp chất hóa học trong đó ion clorat (ClO3−) kết hợp với một kim loại hoặc hợp phần hữu cơ.

A salt or ester of chloric acid.

氯酸盐或酯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh