Bản dịch của từ Chloric trong tiếng Việt

Chloric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chloric(Adjective)

klˈoʊɹɪk
klˈoʊɹɪk
01

Liên quan đến hoặc chứa nguyên tố clo ở hóa trị +5 (trạng thái pentavalent của clo).

Relating to or containing chlorine in the pentavalent state.

与氯有关或含有五价氯的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh