Bản dịch của từ Chopper trong tiếng Việt

Chopper

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chopper(Noun)

tʃˈɑpɚz
tʃˈɑpɚz
01

Từ thông tục chỉ trực thăng (một loại máy bay có cánh quạt lớn ở trên để bay lên xuống và bay lơ lửng).

Informal term for a helicopter.

Ví dụ

Dạng danh từ của Chopper (Noun)

SingularPlural

Chopper

Choppers

Chopper(Noun Countable)

tʃˈɑpɚz
tʃˈɑpɚz
01

Từ lóng chỉ răng (thường dùng hài hước, không trang trọng).

Informal term for teeth.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ