chopper
chopper (Noun)
Nghĩa 01 · Từ thông tục chỉ trực thăng (một loại máy bay có cánh quạt lớn ở trên để bay lên xuống và bay lơ lửng).
Từ thông tục chỉ trực thăng (một loại máy bay có cánh quạt lớn ở trên để bay lên xuống và bay lơ lửng).
informal term for a helicopter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chopper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chopper | choppers |
chopper (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chopper" có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu được sử dụng để chỉ một loại phương tiện, như xe máy hoặc trực thăng. Trong tiếng Anh Mỹ, "chopper" thường chỉ đến loại xe máy được độ lại, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này để chỉ một chiếc trực thăng hơn. Phát âm của từ này cũng có sự khác biệt giữa hai biến thể, với người Anh thường phát âm âm "o" ngắn hơn so với người Mỹ. Nhìn chung, "chopper" thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa và bối cảnh sử dụng.