Bản dịch của từ Helicopter trong tiếng Việt
Helicopter

Helicopter (Noun)
Một loại máy bay có cánh quạt lớn quay ngang phía trên (ro-tơ) tạo lực nâng và đẩy, có thể bay lên xuống ngay tại chỗ và bay ngang; hướng bay được điều khiển bằng góc nghiêng của cánh quạt.
A type of aircraft which derives both lift and propulsion from one or more sets of horizontally revolving overhead rotors. It is capable of moving vertically and horizontally, the direction of motion being controlled by the pitch of the rotor blades.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Helicopter (Verb)
Di chuyển hoặc chuyên chở (người, hàng hóa) bằng trực thăng.
Transport by helicopter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "helicopter" chỉ một loại máy bay cánh quạt có khả năng bay thẳng đứng và có thể đỗ tại chỗ. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với "helix" (cuộn) và "pteron" (cánh). Trong tiếng Anh, "helicopter" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở một số vùng, từ viết tắt "copter" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Các biến thể từ thông dụng bao gồm "helicóptere" trong tiếng Pháp, nhưng không có hình thức khác biệt đáng chú ý trong tiếng Anh.
Từ "helicopter" chỉ một loại máy bay cánh quạt có khả năng bay thẳng đứng và có thể đỗ tại chỗ. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với "helix" (cuộn) và "pteron" (cánh). Trong tiếng Anh, "helicopter" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở một số vùng, từ viết tắt "copter" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Các biến thể từ thông dụng bao gồm "helicóptere" trong tiếng Pháp, nhưng không có hình thức khác biệt đáng chú ý trong tiếng Anh.
