helicopter
helicopter (Noun)
Nghĩa 01
Một loại máy bay có cánh quạt lớn quay ngang phía trên (ro-tơ) tạo lực nâng và đẩy, có thể bay lên xuống ngay tại chỗ và bay ngang; hướng bay được điều khiển bằng góc nghiêng của cánh quạt.
A type of aircraft which derives both lift and propulsion from one or more sets of horizontally revolving overhead rotors. It is capable of moving vertically and horizontally, the direction of motion being controlled by the pitch of the rotor blades.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của helicopter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
helicopter | helicopters |
Kết hợp từ của helicopter (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trực thăng bay thấp low-flying helicopter | Một chiếc trực thăng bay thấp vọt qua thành phố trong lễ hội. A low-flying helicopter buzzed over the city during the festival. |
máy bay trực thăng tổng thống presidential helicopter | Chiếc trực thăng tổng thống hạ cánh trên sân nhà Trắng. The presidential helicopter landed on the White House lawn. |
trực thăng tấn công assault helicopter | Trực thăng tấn công bay qua chiến trường trong cuộc chiến. The assault helicopter flew over the battlefield during the war. |
trực thăng của lực lượng Cảnh sát biển coastguard helicopter | Trực thăng cứu hộ đã cứu ngư dân bị mắc kẹt từ biển động. The coastguard helicopter rescued the stranded fisherman from the stormy sea. |
máy bay trực thăng mô hình model helicopter | John đã mua một chiếc trực thăng mô hình cho sinh nhật con trai anh ấy. John bought a model helicopter for his son's birthday. |
helicopter (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển hoặc chuyên chở (người, hàng hóa) bằng trực thăng.
Transport by helicopter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "helicopter" chỉ một loại máy bay cánh quạt có khả năng bay thẳng đứng và có thể đỗ tại chỗ. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với "helix" (cuộn) và "pteron" (cánh). Trong tiếng Anh, "helicopter" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở một số vùng, từ viết tắt "copter" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Các biến thể từ thông dụng bao gồm "helicóptere" trong tiếng Pháp, nhưng không có hình thức khác biệt đáng chú ý trong tiếng Anh.