Bản dịch của từ Chorography trong tiếng Việt

Chorography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chorography(Noun)

kəɹˈɑgɹəfi
kəɹˈɑgɹəfi
01

Mô tả có hệ thống và lập bản đồ của các khu vực cụ thể.

The systematic description and mapping of particular regions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh