Bản dịch của từ Chortle trong tiếng Việt
Chortle

Chortle(Noun)
Dạng danh từ của Chortle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Chortle | Chortles |
Chortle(Verb)
Dạng động từ của Chortle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Chortle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Chortled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Chortled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Chortles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Chortling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chortle là một từ tiếng Anh chỉ hành động cười lớn một cách vui vẻ, thường thể hiện sự thích thú hoặc hài hước. Từ này là sự kết hợp giữa "chuckle" (cười khúc khích) và "snort" (khịt mũi), cho thấy âm sắc mạnh mẽ và biểu cảm. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "chortle" được sử dụng tương tự về nghĩa và cách phát âm. Tuy nhiên, nó hiếm khi gặp trong văn phong trang trọng hơn, mà thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh không chính thức.
Từ "chortle" có nguồn gốc từ tiếng Anh vào thế kỷ 19, được tạo ra từ sự kết hợp giữa từ "chuckle" (cười khúc khích) và "snort" (khịt mũi). Nguyên mẫu này phản ánh hành động cười một cách vui vẻ và mạnh mẽ, thể hiện sự thích thú và hài hước. Từ này đã dần trở thành một phần của ngôn ngữ hiện đại để mô tả tiếng cười vui vẻ, thể hiện sự hài lòng và tâm trạng tích cực.
Từ "chortle" là một từ ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất đặc thù và hài hước của nó. Trong các ngữ cảnh khác, "chortle" thường được sử dụng để diễn tả tiếng cười hoặc sự vui vẻ, thường trong văn học, phim ảnh và những cuộc trò chuyện không chính thức. Nó có thể xuất hiện trong các bài viết với chủ đề hài kịch hoặc phân tích nhân vật, nơi mà phản ứng cảm xúc tích cực được nhấn mạnh.
Họ từ
Chortle là một từ tiếng Anh chỉ hành động cười lớn một cách vui vẻ, thường thể hiện sự thích thú hoặc hài hước. Từ này là sự kết hợp giữa "chuckle" (cười khúc khích) và "snort" (khịt mũi), cho thấy âm sắc mạnh mẽ và biểu cảm. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "chortle" được sử dụng tương tự về nghĩa và cách phát âm. Tuy nhiên, nó hiếm khi gặp trong văn phong trang trọng hơn, mà thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh không chính thức.
Từ "chortle" có nguồn gốc từ tiếng Anh vào thế kỷ 19, được tạo ra từ sự kết hợp giữa từ "chuckle" (cười khúc khích) và "snort" (khịt mũi). Nguyên mẫu này phản ánh hành động cười một cách vui vẻ và mạnh mẽ, thể hiện sự thích thú và hài hước. Từ này đã dần trở thành một phần của ngôn ngữ hiện đại để mô tả tiếng cười vui vẻ, thể hiện sự hài lòng và tâm trạng tích cực.
Từ "chortle" là một từ ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất đặc thù và hài hước của nó. Trong các ngữ cảnh khác, "chortle" thường được sử dụng để diễn tả tiếng cười hoặc sự vui vẻ, thường trong văn học, phim ảnh và những cuộc trò chuyện không chính thức. Nó có thể xuất hiện trong các bài viết với chủ đề hài kịch hoặc phân tích nhân vật, nơi mà phản ứng cảm xúc tích cực được nhấn mạnh.
