Bản dịch của từ Choux pastry trong tiếng Việt

Choux pastry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choux pastry(Noun)

kˈuskpˌɑstɹi
kˈuskpˌɑstɹi
01

Loại vỏ bánh rất nhẹ, làm từ bột, nước, bơ và trứng, khi nướng phồng lên tạo ruột rỗng — thường dùng làm éclair, profiterole (bánh su kem) hoặc choux au craquelin.

Very light pastry made with egg, typically used for eclairs and profiteroles.

一种轻盈的糕点,通常用于制作泡芙和奶油卷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh